mặt bằng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diện tích đất, bề mặt đất được san phẳng, bằng phẳng: "mặt bằng" chỉ một khoảng đất đã được làm phẳng, thường dùng để xây dựng nhà cửa, công trình, hoặc tổ chức hoạt động.
- Phạm vi, không gian hoạt động hoặc so sánh: "mặt bằng" còn dùng để chỉ một phạm vi chung, một mức độ trung bình trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội (ví dụ: mặt bằng giá cả, mặt bằng chung).
- Bản vẽ kiến trúc nhìn từ trên xuống: Trong xây dựng, "mặt bằng" là bản vẽ thể hiện bố trí không gian của một tầng nhà, công trình.
Ví dụ sử dụng
Diện tích đất:
- Công ty đã mua một mặt bằng rộng 500 mét vuông để xây nhà máy. (Công ty đã mua một khu đất phẳng rộng 500 mét vuông để xây dựng nhà máy.)
- Mặt bằng thi công đã được chuẩn bị sẵn sàng. (Khu đất san phẳng để thi công đã sẵn sàng.)
Phạm vi, mức độ chung:
- Mặt bằng giá cả ở thành phố này khá cao. (Mức giá trung bình ở thành phố này tương đối cao.)
- Cần nâng cao mặt bằng dân trí. (Cần cải thiện trình độ hiểu biết chung của người dân.)
Bản vẽ kiến trúc:
- Kiến trúc sư đã vẽ mặt bằng tầng trệt của ngôi nhà. (Kiến trúc sư đã vẽ bản vẽ bố trí tầng trệt của ngôi nhà.)
- Mặt bằng căn hộ này có ba phòng ngủ. (Bản vẽ bố trí căn hộ này cho thấy có ba phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt bằng chung": mức độ, tiêu chuẩn trung bình trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.
- Trình độ học vấn của khu vực này thấp hơn mặt bằng chung của cả nước. (Trình độ học vấn của khu vực này thấp hơn mức trung bình của cả nước.)
"mặt bằng giá": mức giá trung bình hoặc phổ biến trên thị trường.
- Mặt bằng giá nhà đất ở trung tâm thành phố rất cao. (Mức giá nhà đất trung bình ở trung tâm thành phố rất cao.)
"mặt bằng sản xuất": không gian, địa điểm dùng để sản xuất.
- Nhà máy cần mở rộng mặt bằng sản xuất để tăng công suất. (Nhà máy cần mở rộng không gian sản xuất để tăng năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
Bằng phẳng (tính từ): mô tả bề mặt đất không có chỗ lồi lõm.
- Khu đất này rất bằng phẳng, thích hợp làm sân bay. (Khu đất này rất phẳng, thích hợp làm sân bay.)
Bề mặt (danh từ): phần ngoài cùng, phía trên của một vật.
- Bề mặt của con đường đã được trải nhựa. (Phần trên của con đường đã được trải nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Diện tích đất: khu đất, khoảnh đất.
- Không gian: phạm vi, khu vực.
- Bản vẽ: sơ đồ, bố trí.
Thành ngữ liên quan
- Mặt bằng giá cả: mức giá chung trên thị trường.
- Mặt bằng giá cả tăng cao do lạm phát. (Mức giá chung tăng cao do lạm phát.)